越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“đội nón” (1)
đội nón
英语
短语wear a hat
Người nông dân đội nón lá để che nắng khi làm việc ngoài đồng.
相关词“đội nón” (0)
未找到相关词。
短语“đội nón” (1)
Người nông dân đội nón lá để che nắng khi làm việc ngoài đồng.
